CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC HUỲNH CƯƠNG
Địa chỉ: 49A1 Khu Dân cư 91B, P. An Khánh, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
ĐT: 0710.3.782.911 Fax: 0710.3.731788
Webiste: http://huynhcuong.vn Email: kimcuong@huynhcuong.vn

| Kính gửi: QUÝ KHÁCH HÀNG | |||||
EXPOUND |
ORIENT |
||||
| GA001 | Giấy A4 Định lượng 60 BB vàng | 60/gr/m2_ISO 85 | Việt Nam | Ream | 48,200 |
| GA002 | Giấy A4 Paper One | 70/gr/m2_ISO 95 | Indonesia | Ream | 56,000 |
| GA003 | Giấy A4 Paper One | 80/gr/m2_ISO 95 | Indonesia | Ream | 62,000 |
| GA004 | Giấy A4 Double A | 80/gr/m2_ISO 95 | Thái Lan | Ream | 70,000 |
| GA005 | Giấy A4 IKPLUS | 70/gr/m2_ISO 95 | Indonesia | Ream | 55,000 |
| GA006 | Giấy Fo màu | Xanh/vàng/hồng | Ream | 77,000 | |
| GA007 | Giấy A3 Paper One | 70/gr/m2_ISO 95 | Indonesia | Ream | 112,000 |
| GA008 | Giấy A3 Paper One | 80/gr/m2_ISO 95 | Indonesia | Ream | 124,000 |
| GA009 | Giấy A3 Double A | 80/gr/m2_ISO 95 | Thái Lan | Ream | 140,000 |
| GB001 | Bìa màu A4 | Định lượng 180 | Thái Lan | Tờ | 250 |
| GB002 | Bìa kiếng A4 (Loại 1) | Mica | Tờ | 850 | |
| GB003 | Bìa kiếng A4 (Loại 2) | Mica | Tờ | 650 | |
| GB004 | Bìa kiếng A4 (Loại 3) | Mica | Tờ | 550 | |
| GB005 | Bìa thơm A4 | Định lượng 180 | Đài Loan | Tờ | 1,000 |
| GB006 | Bìa Mỹ A4 | Tờ | 500 | ||
| GB007 | Bìa màu A3 | Việt Nam | Tờ | 400 | |
| GB008 | Bìa màu A3 lớn | Định lượng 180 | Thái Lan | Tờ | 1,250 |
| GB009 | Bìa Mỹ A3 | Tờ | 850 | ||
| GB010 | Bìa Mỹ A3 32*48 | Tờ | 1,100 | ||
| B001 | Bìa 3 dây cột 10 cm | Bìa giấy trán keo | Ali, Thái Dương | Cái | 8,700 |
| B002 | Bìa 3 dây cột 7 cm | Bìa giấy trán keo | Ali, Thái Dương | Cái | 8,400 |
| B003 | Bìa 3 dây cột 7 cm | Bìa Giấy | Việt Nam | Cái | 5,200 |
| B004 | Bìa 3 dây cột 10 cm | Bìa Giấy | Việt Nam | Cái | 5,400 |
| B005 | Bìa cột 1 dây | Nhựa | Cái | 3,300 | |
| B006 | Bìa sơ mi nút F4 | My Clear | Việt Nam | Cái | 3,000 |
| B007 | Bìa sơ mi nút A4 | Cái | 2,800 | ||
| B008 | Bìa sơ mi 2 nút | Cái | 14,000 | ||
| B009 | Bìa lá A4 | Bìa bằng nhựa | Việt Nam | Cái | 2,300 |
| B010 | Bìa lá F4 | Bìa bằng nhựa | Việt Nam | Cái | 2,700 |
| B011 | Bìa gáy cây | China | Cái | 6,200 | |
| B012 | Bìa accor | China | Cái | 5,600 | |
| B013 | Bìa nhựa lỗ | China | Xấp | 36,000 | |
| B014 | Bìa trình ký A4 đơn | Chất liệu simily | Việt Nam | Cái | 12,700 |
| B015 | Bìa trình ký F4 | Chất liệu simily | Cái | 17,000 | |
| B016 | Bìa trình ký A4 đôi | Chất liệu simily | Việt Nam | Cái | 14,700 |
| B017 | Sơ mi càng cua 3.5F | Cái | 24,700 | ||
| B018 | Bìa còng 2 mặt simily F4 5cm/7cm | Chất liệu simily | Việt Nam | Cái | 36,000 |
| B019 | Bìa còng 1 mặt simily F4 5cm/7cm | 1mặt Si/1mặt giấy | Việt Nam | Cái | 30,300 |
| B020 | Bìa hộp dán A4 5cm | Chất liệu simily | Việt Nam | Cái | 18,300 |
| B021 | Bìa hộp dán A4 7cm | Chất liệu simily | Việt Nam | Cái | 20,200 |
| B022 | Bìa hộp dán A4 10cm | Chất liệu simily | Việt Nam | Cái | 24,700 |
| B023 | Bìa hộp dán A4 15cm | Chất liệu simily | Việt Nam | Cái | 34,800 |
| B024 | Bìa hộp dán A4 20cm | Chất liệu simily | Việt Nam | Cái | 41,000 |
| B025 | Bìa hộp giấy 20cm | giấy | cái | 40,800 | |
| B026 | Bìa hộp giấy 15cm | giấy | cái | 35,200 | |
| B027 | Bìa hộp có kẹp 10cm | Chất liệu simily | Việt Nam | Cái | 56,000 |
| KH001 | Kệ rổ 1 ngăn | Việt Nam | Cái | 14,000 | |
| KH002 | Kệ rổ 3 ngăn | Việt Nam | Cái | 36,400 | |
| KH003 | Kệ mica 2 tầng | Việt Nam | Cái | 109,200 | |
| KH004 | Kệ mica 3 tầng | Việt Nam | Cái | 155,700 | |
| KH005 | Hộp viết đa năng | Việt Nam | Hộp | 22,400 | |
| KH006 | Hộp đựng viết vuông nhỏ | Việt Nam | Hộp | 29,200 | |
| KH007 | Hộp đựng viết DT 318 | Việt Nam | Hộp | 32,900 | |
| GI001 | 210/216x 30m Sakura | Cuộn | 18,900 | ||
| GI002 | 210x30m Liên Sơn | Việt Nam | Thùng | ||
| GI003 | 210x30m Liên Sơn ( dầy) | Việt Nam | Cuộn | 31,400 | |
| GI004 | Giấy KN nhỏ | Xấp | 2,500 | ||
| GI005 | Giấy KN A4 | Xấp | 4,500 | ||
| GT 01 | Giấy than Kokosai (1 mặt) | Carbon | Nhật Bản | Hộp | 56,000 |
| GT 02 | Giấy than bàn tay/Horse/Star | Hộp | 72,500 | ||
| GT 03 | Giấy than khổ HĐ GTGT | Trung Quốc | Hộp | 30,300 | |
| GN001 | Giấy Notes 1.5 x 2 | 40 x 50mm | Đài Loan | Xấp | 6,800 |
| GN002 | Giấy Notes 2 x 3 | 50 x 75 mm | Đài Loan | Xấp | 8,400 |
| GN003 | Giấy Notes 3 x 3 | 75 x 75 mm | Đài Loan | Xấp | 9,200 |
| GN004 | Giấy Notes 3 x 4 | 75 x 100 mm | Đài Loan | Xấp | 9,800 |
| GN005 | Giấy Notes Tommy | Xấp | 9,500 | ||
| BB001 | Bút bi THIÊN LONG | TL08 | Việt Nam | Cây | 1,600 |
| BB002 | Bút bi THIÊN LONG | TL023/TL024 | Việt Nam | Cây | 1,800 |
| BB003 | Bút bi THIÊN LONG | TL027 | Việt Nam | Cây | 1,900 |
| BB004 | Bút bi THIÊN LONG | TL031 | Việt Nam | Cây | 4,200 |
| BB005 | Bút bi THIÊN LONG | TL36 | Việt Nam | Cây | 5,100 |
| BB006 | Bút bi F301 | China | Cây | 28,000 | |
| BB007 | Viết cắm bàn TL | Thiên Long | Việt Nam | bộ | 10,500 |
| BB008 | Viết cắm bàn SP01 | bộ | 8,000 | ||
| BB009 | Bút bi nước UNIBALL (UB eye) | Nhật loại 1 | Nhật Bản | Cây | 16,300 |
| BC001 | Bút chì gỗ GP -01 | Cây | 2,800 | ||
| BC002 | Bút chì gỗ GP-03 | Cây | 1,900 | ||
| BC003 | Bút chì gỗ GP-04 | Cây | 2,800 | ||
| BC004 | Bút chì 2B | Cây | 7,800 | ||
| BC005 | Bút chì gỗ 5B | Cây | 9,800 | ||
| BC006 | Bút chì khúc | Cây | 3,400 | ||
| BC007 | Bút chì bấm | Grib 600 | Cây | 13,000 | |
| BC008 | Bút chì bấm | 128 | Cây | 14,000 | |
| BC009 | Bút chì bấm | Cây | 21,300 | ||
| BC010 | Bút chì bấm Harajuku | Cây | 2,700 | ||
| BC011 | Ruột bút chì Yoyo | Hộp | 4,000 | ||
| BC012 | Ruột bút chì Monami | Hộp | 6,200 | ||
| BC013 | Bút paker | Cây | 81,200 | ||
| BC014 | Ruột bút paker | Cây | 35,000 | ||
| BC015 | Chuốt bút chì | Cái | 4,000 | ||
| BC016 | Gôm 2 đầu | Cục | 4,000 | ||
| BC017 | Gôm TL nhỏ | Cục | 2,000 | ||
| BC018 | Gôm TL lớn | Cục | 2,500 | ||
| BX001 | Bút xóa Thiên Long 12ml | CP _ 02 | Việt Nam | Cây | 13,800 |
| BX002 | Bút xóa Thiên Long 7ml | CP _ 05 | Việt Nam | Cây | 10,500 |
| BX003 | Bút xóa nước Uni 12ml | Cây | 2,400 | ||
| BX004 | Băng xóa PLUS WH_105 | Cây | 17,000 | ||
| BX005 | Băng xóa PLUS WH_505 | Cây | 11,200 | ||
| BX006 | Băng xóa PLUS WH_605 | 20,800 | |||
| BX007 | Xóa kéo Mouse/4E | Cây | 15,500 | ||
| BX008 | Ruột xóa PLUS | Cái | 13,800 | ||
| BX009 | Ruột xóa kéo YOYO | Cái | 6,800 | ||
| BX010 | Ruột xóa kéo DELI | Cuộn | 8,200 | ||
| BL001 | Bút lông bảng Bến Nghé | Xanh_Đỏ_Đen | Việt Nam | Cây | 5,600 |
| BL002 | Bút lông bảng Thiên Long | Kim loại | Việt Nam | Cây | 5,800 |
| BL003 | Bút lông bảng Stacom | WB -01 | Việt Nam | Cây | 6,900 |
| BL004 | Bút lông dầu Bến Nghé | M 04 | Việt Nam | Cây | 5,900 |
| BL005 | Bút lông đầu kim TLMP 04 CeeDee | Việt Nam | Cây | 6,000 | |
| BL006 | Bút lông đầu kim Zebra loại 1 | Cây | 13,000 | ||
| BL007 | Bút lông kim Easy Grip | Cây | 4,300 | ||
| BL008 | Bút gel Starlit 012 | cây | 2,700 | ||
| BL009 | Bút gel Hi master | cây | 6,300 | ||
| BL010 | Bút mini gel 0.5 | 3,300 | |||
| BL011 | Bút lông kim FL 06 Lá tre | đen | cây | 3,700 | |
| BL012 | Bút dạ kim Beebee | 3,200 | |||
| BL013 | Bút lông dầu zera (Janpan) | 20,000 | |||
| BL014 | Bút lông đầu kim Zebra (loại 2) | Cây | 7,300 | ||
| BL015 | Bút kim Uni | Cây | 21,900 | ||
| BD001 | Thiên Long HaloZee | Việt Nam | Cây | 5,900 | |
| BD002 | Viết dạ quang Stabilo nhỏ | Cây | 8,000 | ||
| BD003 | Viết dạ quang Stabilo lớn | Cây | 12,500 | ||
| BD004 | Viết dạ quang HL-03 | Cây | 5,000 | ||
| BD005 | Viết dạ quang TOYO | Cây | 8,500 | ||
| MD001 | Tampon Shiny no3 | Xanh/đỏ | Đài Loan | Hộp | 51,500 |
| MD002 | Tampon Horse | Xanh/đỏ | Thái Lan | Hộp | 18,400 |
| MD003 | Mực dấu Shiny | Xanh/đỏ | Đài Loan | Lọ | 49,000 |
| MD004 | Mực dấu Sao Đỏ | Xanh/đỏ | Việt Nam | Lọ | 35,500 |
| MD005 | Tampon Sao Đỏ | Đỏ | Việt Nam | Hộp | 37,500 |
| TK001 | Thước kẻ 20cm | Thiên Long | Việt Nam | Cây | 3,300 |
| TK00 | Thước kẻ 30cm | Thiên Long | Việt Nam | Cây | 3,900 |
| TK001 | Thước kẻ 50cm | Thiên Long | Việt Nam | Cây | 10,800 |
| TK001 | Thước kẻ HUA 50cm | Cây | 16,500 | ||
| TK001 | Thước đo độ | Cây | 27,200 | ||
| TK001 | Kéo K19 | China | Cây | 21,800 | |
| TK001 | Kéo lớn S.109 | China | Cây | 14,800 | |
| TK001 | Kéo bông hồng | Cây | 14,000 | ||
| TK001 | Đĩa CD | Cái | 4,400 | ||
| BK001 | Băng keo Văn phòng | 1F2/2m | Việt Nam | Cuộn | 1,350 |
| BK002 | Băng keo Văn phòng | 1F8/2m | Việt Nam | Cuộn | 1,650 |
| BK003 | Băng keo 5F x 40Yard | Màng trong/màng đục | Việt Nam | Cuộn | 6,550 |
| BK004 | Băng keo 5F x 60Yard | Màng trong/màng đục | Việt Nam | Cuộn | 8,750 |
| BK005 | Băng keo 5F x 80 Yard | Màng trong/màng đục | Việt Nam | Cuộn | 10,800 |
| BK006 | Băng keo màu 2.4F | Xanh/đỏ/vàng | Việt Nam | Cuộn | 6,600 |
| BK007 | Băng keo màu 3.6F | Xanh/đỏ/vàng | Việt Nam | Cuộn | 9,700 |
| BK008 | Băng keo màu 5F | Xanh/đỏ/vàng | Việt Nam | Cuộn | 11,900 |
| BK009 | Băng keo simily 4.8F | Xanh/đỏ/vàng | Việt Nam | Cuộn | 12,600 |
| BK010 | Băng keo simily 3.6F | Xanh/đỏ/vàng | Việt Nam | Cuộn | 8,730 |
| BK011 | Băng keo 2 mặt 1.2F | Việt Nam | Cuộn | 2,250 | |
| BK012 | Băng keo 2 mặt 2.4F | Việt Nam | Cuộn | 4,450 | |
| BK013 | Băng keo 2 mặt 5F | Việt Nam | Cuộn | 7,750 | |
| BK014 | Cắt keo để bàn (loại tốt) | Loại keo VP | Việt Nam | Cái | 43,500 |
| BK015 | Cắt keo để bàn | Loại 5F | Việt Nam | Cái | 22,800 |
| BK016 | Cắt keo cầm tay | Loại nhỏ | Việt Nam | Cái | 13,200 |
| BK017 | Cắt keo cầm tay | Loại 5F | Việt Nam | Cái | 13,750 |
| BK018 | Hồ dán Bến Nghé | 30ml | Việt Nam | Chai | 2,400 |
| BK019 | Hồ dán Thiên Long | 30ml | Việt Nam | Chai | 2,800 |
| BK001 | Bấm kim Stacom nhựa | Size 10 | Cái | 20,800 | |
| BK002 | Bấm kim SDI | Size 10 | Cái | 24,200 | |
| BK003 | Bấm kim số 3 KW Trio | Size 3 | Đài Loan | Cái | 65,000 |
| BK004 | Bấm kim lớn KW Trio 50SA | Đài Loan | Cái | 249,000 | |
| BK005 | Bấm lỗ lớn KW Trio 978 | Đài Loan | Cái | 66,500 | |
| BK006 | Kim bấm số 10 | Hand, plus, SDI | Hộp | 1,950 | |
| BK007 | Kim bấm số 3 (24/6) | Hộp | 5,250 | ||
| BK008 | Kim bấm Việt Đức 23/8 | Hộp | 11,400 | ||
| BK009 | Kim bấm 23/10 | Hộp | 19,600 | ||
| BK010 | Kim bấm 23/12 | Hộp | 21,600 | ||
| BK011 | Kim bấmh 23/15 | Hộp | 24,500 | ||
| BK012 | Kim bấm 23/17 | Hộp | 27,200 | ||
| BK013 | Kim bấm 23/20 | Hộp | 35,800 | ||
| BK014 | Kim bấm 23/23 | Hộp | 46,000 | ||
| BK015 | Gỡ kim | China | Cái | 6,000 | |
| BK016 | Hộp đựng ghim kẹp Deli | Có nam châm | Cái | 21,500 | |
| BK017 | Phấn không bụi | Hộp | 3,100 | ||
| BK018 | Bông lau bảng | Cái | 3,850 | ||
| HS001 | Kẹp bướm 15 mm | Màu đen | China | Hộp | 5,750 |
| HS002 | Kẹp bướm 19 mm | Màu đen | China | Hộp | 6,500 |
| HS003 | Kẹp bướm 25 mm | Màu đen | China | Hộp | 8,750 |
| HS004 | Kẹp bướm 32 mm | Màu đen | China | Hộp | 11,800 |
| HS005 | Kẹp bướm 41 mm | Màu đen | China | Hộp | 21,350 |
| HS006 | Kẹp bướm 51 mm | Màu đen | China | Hộp | 28,200 |
| HS007 | Ghim kẹp giấy C - 32, C62 | Kim loại | China | Hộp | 2,650 |
| HS008 | Ghim kẹp giấy nhựa | Nhiều màu | Việt Nam | Hộp | 2,250 |
| HS009 | Dao đẩy nhỏ SDI 0404 | Cây | 19,500 | ||
| HS010 | Dao đẩy lớn SDI 0423 | Cây | 21,500 | ||
| HS011 | Lưỡi dao đẩy nhỏ | China | Lưỡi | 3,300 | |
| HS012 | Lưỡi dao đẩy lớn | China | Lưỡi | 2,150 | |
| HS013 | Lưỡi dao SDI nhỏ | Tép | 10,500 | ||
| HS014 | Dao Thái | Cây | 18,500 | ||
| HS015 | Acco nhựa | Nhiều màu | Việt Nam | Hộp | 27,700 |
| HS016 | Acco sắt | Việt Nam | Hộp | 33,750 | |
| T001 | Tập Võ Lâm, Nữ Sinh, Hoạt hình | 96tr | Việt Nam | Cuốn | 2,900 |
| T002 | Tập Conan | 96tr | Việt Nam | Cuốn | 4,650 |
| T003 | Tập 12 con giáp | 96tr | Việt Nam | Cuốn | 5,350 |
| T004 | Tập T06 | 96tr | Việt Nam | Cuốn | 4,350 |
| T005 | Tập T07 | 100tr | Việt Nam | Cuốn | 5,000 |
| T006 | Tập bản đồ Việt Nam | 100 tr | Việt Nam | Cuốn | 4,350 |
| T007 | Tập bản đồ Việt Nam | 200tr | Việt Nam | Cuốn | 7,750 |
| T008 | Tập Hoa Lan | 200tr | Việt Nam | Cuốn | 6,100 |
| T009 | Tập Vĩnh Tiến | 200tr | Việt Nam | Cuốn | 8,000 |
| T010 | Tập Làng Hương | 200tr | Việt Nam | Cuốn | 6,200 |
| T011 | Tập T13 | 200tr | Việt Nam | Cuốn | 7,450 |
| T012 | Album hồ sơ | 40tr | Cuốn | 29,400 | |
| T013 | Album card | nhỏ | Cuốn | 10,800 | |
| T014 | Sổ tay bìa da CK1 | 50tr (7*10) | Việt Nam | Cuốn | 4,250 |
| T015 | Sổ tay bìa da CK2 | 50 tr (7*12) | Việt Nam | Cuốn | 6,700 |
| T016 | Sổ tay bìa da CK3 | 50tr (10*14) | Việt Nam | Cuốn | 7,650 |
| T017 | Sổ tay bìa da CK4 | 50tr (10*16) | Việt Nam | Cuốn | 9,200 |
| T018 | Sổ tay bìa da CK5 | 50tr (10*18) | Việt Nam | Cuốn | 10,800 |
| T019 | Sổ tay bìa da CK6 | 50tr (13*20) | Việt Nam | Cuốn | 11,900 |
| T020 | Sổ tay bìa da CK7 | 50tr (15*20) | Việt Nam | Cuốn | 15,200 |
| T021 | Sổ tay bìa da CK5 | 100 trang | Việt Nam | Cuốn | 16,900 |
| T022 | Sổ tay bìa da CK6 | 100 trang | Việt Nam | Cuốn | 18,700 |
| T023 | Sổ tay bìa da CK7 | 100 trang | Việt Nam | Cuốn | 19,600 |
| T024 | Sổ tay bìa da CK8 | 100 trang | Việt Nam | Cuốn | 37,800 |
| T025 | Sổ tay bìa da CK9 | 100 trang | Việt Nam | Cuốn | 46,500 |
| T026 | Sổ tay bìa da CK10 | 100 trang | Việt Nam | Cuốn | 6,400 |
| T027 | Sổ caro (70 trang) | 21 x 33 cm | Việt Nam | Cuốn | 24,500 |
| T028 | Sổ caro (100 trang) | 22 x 33 cm | Việt Nam | Cuốn | 27,800 |
| T029 | Sổ caro (208 trang) | 21 x 33 cm | Việt Nam | Cuốn | 30,500 |
| T030 | Sổ caro (336 trang) | 21 x 33 cm | Việt Nam | Cuốn | 35,200 |
| T031 | Sổ caro (480 trang) | 21 x 33 cm | Việt Nam | Cuốn | 42,600 |
| T032 | Sổ caro (208 trang) | 25 x 33 cm | Việt Nam | Cuốn | 32,400 |
| T033 | Sổ caro (336 trang) | 25 x 33 cm | Việt Nam | Cuốn | 39,500 |
| T034 | Sổ caro (480 trang) | 25 x 33 cm | Việt Nam | Cuốn | 51,800 |
| T035 | Sổ caro (200 trang) | 30 x 40 cm | Việt Nam | Cuốn | 36,500 |
| T036 | Sổ caro (320 trang) | 30 x 40 cm | Việt Nam | Cuốn | 51,700 |
| T037 | Sổ caro | 7*10 cm | Cuốn | 2,250 | |
| T038 | Sổ caro | 10*15 cm | Cuốn | 4,100 | |
| T039 | Sổ Liên Xô | Cuốn | 16,900 | ||
| T040 | Pin 2A | Cặp | 5,400 | ||
| T041 | Pin Panasonic | Cục | 14,800 | ||
| T042 | Pin con Ó AA | Cặp | 4,350 | ||
| T043 | Máy tính 8 số | 46,000 | |||
| PT001 | Hóa đơn bán lẻ (dầy) | 01 liên | Việt Nam | Quyển | 4,100 |
| PT002 | Phiếu Thu /chi/nhập /xuất( nhỏ) | 01 liên | Việt Nam | Quyển | 41,000 |
| PT003 | Phiếu Nhập- Phiếu Xuất | Thường | Việt Nam | Quyển | 5,700 |
| PT004 | Phiếu thu - Phiếu Chi | Tốt | Việt Nam | Quyển | 7,700 |
| PT005 | Phiếu thu - Phiếu Chi | 3 liên | Việt Nam | Quyển | 9,200 |
| DD001 | Nước lau kiếng OCLEAN | 500ml | Việt Nam | Chai | Call |
| DD002 | Nước lau kiếng GIFT | 500g | Việt Nam | Chai | 15,000 |
| DD003 | Nước tẩy Toilet GIFL | 700ml | Việt Nam | Chai | 19,500 |
| DD004 | Nước hoa xịt phòng | 500ml | Chai | Call | |
| DD005 | Giấy Vệ Sinh AN AN | 10 cuộn | Việt Nam | Cây | 24,500 |
| DD006 | Khăn giấy hộp PUPPY | 180 tờ | Việt Nam | Hộp | 15,000 |
| DD007 | Dây thun xuất khẩu | 1/2kg | Bọc | 34,000 | |
| DD008 | Cờ nước nhỏ | Lá | 24,400 | ||
| DD009 | Cờ nước Đại | Lá | 134,000 | ||
| DD010 | Cờ dây | m | 14,500 | ||
| DD011 | Cờ Phướn | Lá | 15,200 | ||
Lưu ý:
* Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chỉ mang tính chất tham khảo;
* Vui lòng liên lạc: 0909.128789 (Ms Kim Cương) để có giá tốt nhất;
Sự hài lòng của Quý Khách là thành công của chúng tôi!
Cảm ơn Quý Khách đã ủng hộ cho chúng tôi trong suốt thời gian qua…